Tích Giang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một con sông: "Tích Giang" là tên một con sông ở miền Bắc Việt Nam.
- Tên một đơn vị hành chính: "Tích Giang" cũng là tên một xã thuộc huyện Phúc Thọ, tỉnh Hà Tây (cũ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sông Tích Giang là một phụ lưu của sông Hồng. (Sông Tích Giang là một nhánh sông đổ vào sông Hồng.)
- Xã Tích Giang nằm ở phía đông huyện Phúc Thọ. (Xã Tích Giang nằm ở phía đông của huyện Phúc Thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vùng Tích Giang": dùng để chỉ khu vực địa lý hoặc không gian văn hóa xung quanh con sông hoặc đơn vị hành chính này.
- Vùng Tích Giang có nhiều làng nghề truyền thống. (Khu vực Tích Giang có nhiều làng làm nghề thủ công truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Sông Tích: tên gọi khác, ngắn gọn hơn của sông Tích Giang.
- Xã Tích Giang: cụm từ đầy đủ để chỉ đơn vị hành chính, phân biệt với con sông.
Từ đồng nghĩa
- Sông Tích: (chỉ nghĩa là con sông).
- Xã thuộc huyện Phúc Thọ: (chỉ nghĩa là đơn vị hành chính).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "Tích Giang" là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
- Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Khi đứng một mình, nó có thể chỉ con sông hoặc đơn vị hành chính. Để rõ ràng, người ta thường thêm từ chỉ loại địa danh phía trước như "sông Tích Giang" hoặc "xã Tích Giang".
- Tỉnh Hà Tây trong định nghĩa tham chiếu là đơn vị hành chính cũ, đã được sáp nhập vào Hà Nội từ năm 2008.
- x. Tích (sông)
- (xã) h. Phúc Thọ, t. Hà Tây